Bản dịch của từ 𦒻 trong tiếng Việt
𦒻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦒻 (Danh từ)
【diǎn】
01
Nốt tàn nhang trên mặt người già, như những điểm nhỏ báo hiệu tuổi tác (giúp nhớ: 'điểm' là chấm nhỏ trên da).
老人面部的寿斑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Già, chỉ người có tuổi cao (dễ nhớ vì 'điểm' cũng có nghĩa là dấu hiệu của tuổi già).
老。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
