Bản dịch của từ 𦒻 trong tiếng Việt

𦒻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦒻 (Danh từ)

diǎn
01

Nốt tàn nhang trên mặt người già, như những điểm nhỏ báo hiệu tuổi tác (giúp nhớ: 'điểm' là chấm nhỏ trên da).

老人面部的寿斑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Già, chỉ người có tuổi cao (dễ nhớ vì 'điểm' cũng có nghĩa là dấu hiệu của tuổi già).

老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒻
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
𦒾
Hình thái radical:
⿱,耂,占
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép