Bản dịch của từ 𦓅 trong tiếng Việt
𦓅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄚˋ / ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𦓅 (Tính từ)
【】
01
Già, người lớn tuổi (dễ nhớ như 'già' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音già,老;老人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rà, kiểm tra kỹ lưỡng (như rà soát, rà tìm)
〈越南释义〉读音rà,检查。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
