Bản dịch của từ 𦓅 trong tiếng Việt

𦓅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄚˋ / ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𦓅 (Tính từ)

01

Già, người lớn tuổi (dễ nhớ như 'già' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音già,老;老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rà, kiểm tra kỹ lưỡng (như rà soát, rà tìm)

〈越南释义〉读音rà,检查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓅
Bính âm:
【ㄐㄧㄚˋ / ㄖㄚˋ】【GIÀ / RÀ】
Hình thái radical:
⿰,老,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚一丨丨丿丶一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép