Bản dịch của từ 𦓎 trong tiếng Việt

𦓎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𦓎 (Động từ)

nài
01

Giống chữ “”, nghĩa là cạo sạch râu trên má, một hình phạt nhẹ trong xưa (như cạo râu cho gọn gàng).

同“耏”。剃除面颊上的胡须,古代的一种轻刑。

Ví dụ
𦓎
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,而,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép