Bản dịch của từ 𦓚 trong tiếng Việt

𦓚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦓚 (Danh từ)

nián
01

Giống như chữ '𦓝', thường dùng để chỉ niên đại hoặc năm tháng (nhớ như 'niên' trong năm tháng)

同“𦓝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦓚
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
𦓝
Hình thái radical:
⿰,卮,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一乚乚丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép