Bản dịch của từ 𦓨 trong tiếng Việt

𦓨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𦓨 (Danh từ)

01

Cái cày nhỏ, giống như cái cày để cày đất (giúp nhớ: 'tự' giống 'sĩ', người cày ruộng)

同“耜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦓨
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耒,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép