Bản dịch của từ 𦓮 trong tiếng Việt

𦓮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𦓮 (Động từ)

gēng
01

Cày ruộng, làm đất để trồng trọt (giống như chữ '' nghĩa là canh tác)

同“耕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦓮
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耒,丼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép