Bản dịch của từ 𦓯 trong tiếng Việt

𦓯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𦓯 (Danh từ)

guī
01

Một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để cày bừa ruộng (giúp nhớ: 'quy' giống 'cày').

一种农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động cày ruộng, làm đất để trồng trọt.

耕地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓯
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,耒,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép