Bản dịch của từ 𦓱 trong tiếng Việt

𦓱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𦓱 (Động từ)

01

Cày ruộng, làm đất để trồng trọt (nhớ đến hình ảnh người nông dân cày bừa trên đồng ruộng)

耕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓱
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁC】
Hình thái radical:
⿰,耒,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép