Bản dịch của từ 𦓲 trong tiếng Việt

𦓲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𦓲 (Danh từ)

01

Chỉ người thầy tên Như, ví dụ như 'Như ngu tiên sinh' (ông thầy Như ngu). Gợi nhớ cách gọi kính trọng người thầy trong văn hóa Việt.

𦓲𦔧先生,如愚先生。见唐·林慎思《伸蒙书》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦓲
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,耒,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶乚丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép