Bản dịch của từ 𦔆 trong tiếng Việt

𦔆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𦔆 (Danh từ)

01

Loại cây lúa (cây lúa, giống như 'hòa' trong tiếng Việt)

禾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữa trị cây kê (đậu kê); nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “①” (chữ cổ)

治黍豆。疑同“䵗①”。

Ví dụ
𦔆
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,耒,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép