Bản dịch của từ 𦔇 trong tiếng Việt
𦔇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𦔇 (Động từ)
【rú】
01
Giống chữ “煣” (nhu), nghĩa là làm mềm hoặc xử lý gỗ; ví như 'nhu gỗ' để dễ dùng, nhớ như 'nhu' là làm mềm gỗ cho dễ cày (耜) và cày (耒).
同“煣”。《唐玄宗御制道德真经疏(二)·唐·玄宗卷一》:“……木为耜𦔇木为耒一事以上以利天下此……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
