Bản dịch của từ 𦔓 trong tiếng Việt

𦔓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𦔓 (Động từ)

01

Trồng trọt, gieo hạt để cây mọc lên (như trồng lúa, trồng rau)

种植。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦔓
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
𦔟
Hình thái radical:
⿰,耒,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép