Bản dịch của từ 𦔘 trong tiếng Việt

𦔘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𦔘 (Danh từ)

01

Cái cuốc dùng để làm cỏ (giống như ‘’ – dụng cụ làm vườn quen thuộc).

同“耨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦔘
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耒,⿱,&Z3-01;,一,𭔫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶乚一一一丨一丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép