Bản dịch của từ 𦔞 trong tiếng Việt

𦔞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𦔞 (Danh từ)

chè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (truyệt), chỉ loại thuế ruộng đất thời Chu.

同“彻”。周朝的田税。

Ví dụ
𦔞
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,耒,育,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一乚丶丿乚丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép