Bản dịch của từ 𦔠 trong tiếng Việt

𦔠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

𦔠 (Động từ)

pài
01

Trồng trọt, gieo hạt giống (như trong câu 'bãi đất trồng cây').

种植。疑同“㵺②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦔠
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BÃI】
Hình thái radical:
⿰,耒,萆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丨一一丨丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép