Bản dịch của từ 𦔥 trong tiếng Việt

𦔥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𦔥 (Động từ)

01

Cày ruộng, làm đất để trồng trọt (như câu 'cày bừa làm đất')

耕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦔥
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𦓻, 𦔜, 𦔫
Hình thái radical:
⿰,耒,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép