Bản dịch của từ 𦔮 trong tiếng Việt

𦔮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𦔮 (Danh từ)

zhé
01

Tai cụp xuống như chiếc trát (một loại bánh), dễ nhớ vì hình dáng giống chiếc bánh trát.

耳朵下垂。

Ví dụ
02

Họ Trát, một họ người trong tiếng Trung.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦔮
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿸,耳,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép