Bản dịch của từ 𦔲 trong tiếng Việt
𦔲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𦔲 (Danh từ)
【qiǎo】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 《宗鏡録》, trong tâm có tám phương pháp phổ biến, tượng trưng cho tám phần trong ngũ tạng, giúp nhớ qua hình ảnh nội tâm và y học cổ truyền.
《宗鏡録》:心處内有八辦普~反即一切衆生心腹内有八辦爲革五藏其八。
Ví dụ
03
Theo 《一切經音義》, màu sắc có thể thu hút sự chú ý, chữ này cũng liên quan đến con khỉ mẹ lớn, phát âm gần với từ 'quắc' (cảnh giác), giúp nhớ qua hình ảnh con khỉ và sự quan sát tinh tế.
《一切經音義》:色能攫持人好顧~也説文云大母猴也從犬矍聲經別有本作蝦;子視也論文作~邪視也下作力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
