Bản dịch của từ 𦔸 trong tiếng Việt

𦔸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𦔸 (Danh từ)

gōng
01

Người mê tín cho rằng tai nghe thấy tiếng ma quái (như tiếng vọng của hồn ma).

迷信的人指耳朵听见鬼的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦔸
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,耳,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép