Bản dịch của từ 𦔻 trong tiếng Việt

𦔻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𦔻 (Động từ)

tīng
01

Giống chữ '', nghĩa là lắng nghe, thính giác (nhớ câu 'thính tai nghe tiếng')

同“聽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦔻
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聖, 聽
Hình thái radical:
⿰,耳,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép