ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦕁
Bảng phân tích âm vị 𦕁
Wén
Cùng nghĩa với “聞” (nghe thấy, nghe tin như tiếng vọng trong tai)
同“闻”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép