Bản dịch của từ 𦕈 trong tiếng Việt

𦕈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦕈 (Tính từ)

miǎo
01

Giống chữ '', nghĩa là nhỏ bé, mờ nhạt (như mắt nhỏ, nhìn mờ).

同“眇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là miǎo.

〈见于台湾人名〉拼音miǎo。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦕈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép