Bản dịch của từ 𦕌 trong tiếng Việt

𦕌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𦕌 (Động từ)

wén
01

Giống như chữ “” (nghe, biết tin); nhớ đến tiếng “văn” trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.

同“闻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦕌
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氏,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép