Bản dịch của từ 𦕍 trong tiếng Việt

𦕍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𦕍 (Động từ)

dān
01

Giống như chữ “”, nghĩa là trì hoãn, chậm trễ (nhớ câu 'đàm đàm trì hoãn')

同“耽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦕍
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép