Bản dịch của từ 𦕏 trong tiếng Việt

𦕏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋN/AN/AN/A

𦕏 (Danh từ)

sào
01

Tên một cái đình xưa (giúp nhớ như 'đình Tào' cổ kính)

古亭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦕏
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿰,耳,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép