Bản dịch của từ 𦕔 trong tiếng Việt

𦕔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𦕔 (Danh từ)

mǎo
01

Giống như chữ '', chỉ nhánh thứ tư trong 12 chi (giờ Mão, tháng Mão), dễ nhớ như 'mão' trong tiếng Việt.

同“卯”。

Ví dụ
𦕔
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,⿱,𠂊,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿乚乚一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép