Bản dịch của từ 𦕟 trong tiếng Việt

𦕟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˇㄥˇN/AN/AN/A

𦕟 (Động từ)

01

Chữ Nôm, đọc là vểnh, nghĩa là dựng thẳng lên. Ví dụ: vểnh tai nghe (dựng tai lên để nghe rõ hơn).

喃字。读音vểnh,竖起。〔~𦖻〕竖起耳朵听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦕟
Bính âm:
【ㄨㄟˇㄥˇ】【VỂNH】
Hình thái radical:
⿰,耳,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép