Bản dịch của từ 𦕢 trong tiếng Việt

𦕢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𦕢 (Động từ)

01

Nghe, lắng nghe (giống như chữ 'thính' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

同“听”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦕢
Bính âm:
【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,⺊,耳,𡈼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép