Bản dịch của từ 𦕧 trong tiếng Việt

𦕧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𦕧 (Danh từ)

róng
01

(Theo cách đọc tiếng Nhật) Đọc là シュウ, có nghĩa liên quan đến việc quan sát hoặc xem xét (như 'kakimiru' - xem kỹ).

〈日本释义〉读音シュウ かきみる,に「カキミル」、に「シウ カキミル」とある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng như một tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦕧
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,耳,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép