Bản dịch của từ 𦕧 trong tiếng Việt
𦕧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦕧 (Danh từ)
【róng】
01
(Theo cách đọc tiếng Nhật) Đọc là シュウ, có nghĩa liên quan đến việc quan sát hoặc xem xét (như 'kakimiru' - xem kỹ).
〈日本释义〉读音シュウ かきみる,に「カキミル」、に「シウ カキミル」とある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng như một tên riêng.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
