Bản dịch của từ 𦕬 trong tiếng Việt
𦕬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𦕬 (Động từ)
【liáo】
01
Dùng trong tên người Đài Loan (thường là họ hoặc tên riêng)
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với từ “聊” (nói chuyện, tán gẫu như khi bạn bè ngồi liêu xiêu tâm sự)
同“聊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
