Bản dịch của từ 𦕼 trong tiếng Việt

𦕼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𦕼 (Động từ)

liáo
01

Cùng nghĩa với “” (nói chuyện, tâm sự) – dễ nhớ như câu thơ: “Bút đầu không trúng chữ, 𦕼 có thể giúp người gấp” (tâm sự, chia sẻ khi cần).

同“聊”。宋梅堯臣《詠懷》:“筆頭不中書,𦕼可備急人。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦕼
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,丣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丿一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép