Bản dịch của từ 𦕽 trong tiếng Việt

𦕽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

𦕽 (Trạng từ)

shèn
01

Cùng nghĩa với chữ “②”. Ví dụ: 〔~〕nhanh như chớp, nhanh như gió (giống như tiếng “thận” trong tiếng Việt gợi nhớ sự nhanh lẹ).

同“眒②”。〔倏~〕疾速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦕽
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Hình thái radical:
⿰,耳,伸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丨丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép