Bản dịch của từ 𦖇 trong tiếng Việt

𦖇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𦖇 (Động từ)

01

Bịt tai lại, không nghe tiếng gì (giống như câu thành ngữ “bịt tai trâu nghe tiếng chuông” để nhấn mạnh việc cố tình không nghe).

〈越南释义〉读音bịt,掩耳,充耳不闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖇
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊT】
Hình thái radical:
⿰,耳,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨乚一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép