ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦖋
Bảng phân tích âm vị 𦖋
Duǒ
Dái tai (phần mềm dưới tai, dễ nhớ như 'đoá tai' để hình dung dái tai mềm mại).
耳垂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghe nhạy bén, thính tai (như tai đoá, nghe rất tinh).
听觉灵敏。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép