Bản dịch của từ 𦖋 trong tiếng Việt

𦖋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

𦖋 (Danh từ)

duǒ
01

Dái tai (phần mềm dưới tai, dễ nhớ như 'đoá tai' để hình dung dái tai mềm mại).

耳垂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghe nhạy bén, thính tai (như tai đoá, nghe rất tinh).

听觉灵敏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦖋
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ】
Các biến thể:
𦕴, 𦗊, 𦗙, 𦕥, 𨉡
Hình thái radical:
⿰,耳,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿一丨丨一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép