Bản dịch của từ 𦖏 trong tiếng Việt

𦖏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𦖏 (Động từ)

01

Cùng nhau tụ họp, gom lại như trong câu 'tụ họp' (giống chữ )

同“聚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖏
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【TỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,耳,从,仌,⿱,⿰,耳,人,⿰,从,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép