Bản dịch của từ 𦖒 trong tiếng Việt

𦖒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦖒 (Danh từ)

cuì
01

(Theo cách dùng ở Đài Loan) Tên người Đài Loan có chứa chữ này.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Theo 'Âm nghĩa của tất cả kinh': Màu sắc tươi sáng, bóng mượt như màu ngọc bích; biểu thị vẻ đẹp tươi tắn, mượt mà, như lời Mạnh Tử nói về sắc thái sinh động, hoặc lời Ngô Dã Vương nói về vẻ ẩm mượt.

《一切经音义》:朝~虽翠反孟子云其生色睟然顾野王云润泽之皃也又文典说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖒
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿰,耳,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép