Bản dịch của từ 𦖱 trong tiếng Việt

𦖱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𦖱 (Danh từ)

zhí
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chức), chỉ vị trí, nhiệm vụ trong công việc hoặc tổ chức (nhớ câu: “Chức vụ là trách nhiệm”)

同“职”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖱
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,耳,哉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép