Bản dịch của từ 𦖲 trong tiếng Việt

𦖲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𦖲 (Tính từ)

xiá
01

Giờ rảnh rỗi, thời gian nhàn nhã (như 'giờ hạ' để nghỉ ngơi).

同“暇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖲
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,耳,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép