Bản dịch của từ 𦗀 trong tiếng Việt
𦗀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𦗀 (Tính từ)
【tián】
01
Âm thanh vang vọng, lấp đầy tai như tiếng vọng trong hang động (nhớ đến từ 'thiển' gần âm với 'tiếng' trong tiếng Việt).
声音充满耳朵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '𦗁' (瑱), chỉ một bộ phận trang sức bằng ngọc hoặc kim loại đeo ở tai.
同“𦗁”,即“瑱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
