Bản dịch của từ 𦗀 trong tiếng Việt

𦗀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦗀 (Tính từ)

tián
01

Âm thanh vang vọng, lấp đầy tai như tiếng vọng trong hang động (nhớ đến từ 'thiển' gần âm với 'tiếng' trong tiếng Việt).

声音充满耳朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '𦗁' (), chỉ một bộ phận trang sức bằng ngọc hoặc kim loại đeo ở tai.

同“𦗁”,即“瑱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗀
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,耳,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép