Bản dịch của từ 𦗌 trong tiếng Việt

𦗌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦗌 (Danh từ)

duò
01

Cái que nhỏ dùng để ngoáy tai, như chiếc 'đũa' nhỏ giúp lấy ráy tai sạch sẽ (nhớ đến tiếng 'đo' giống 'đũa'). Đây là dụng cụ đặc trưng của Hàn Quốc.

〈韩国释义〉读音do,耳挖子。挑耳垢之具,韩朝所制也。音韬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗌
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐO】
Hình thái radical:
⿰,耳,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丿丶丶丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép