ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦗌
Bảng phân tích âm vị 𦗌
Duò
Cái que nhỏ dùng để ngoáy tai, như chiếc 'đũa' nhỏ giúp lấy ráy tai sạch sẽ (nhớ đến tiếng 'đo' giống 'đũa'). Đây là dụng cụ đặc trưng của Hàn Quốc.
〈韩国释义〉读音do,耳挖子。挑耳垢之具,韩朝所制也。音韬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép