Bản dịch của từ 𦗒 trong tiếng Việt
𦗒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𦗒 (Danh từ)
【guō】
01
Tai to như quả bầu (nhớ dễ vì tai to như quả bầu)
大耳朵。
Ví dụ
02
〔~ hồ〕một loài động vật, còn gọi là cáo tai to, giống cáo, sống ở Bắc Phi và Ai Cập, thân nhỏ dưới một thước, đuôi xù, tai rất to, lông màu vàng nhạt đến trắng sữa, sống trong hang cát, ban ngày ngủ, ban đêm đi kiếm ăn, thích trứng chim và côn trùng.
〔~狐〕一种动物,又名耳廓狐。形似狐。产于北非洲及埃及等处。体长不及一尺。尾蓬松。耳极大。毛色概淡黄褐,有时殆为乳白色。穴砂而居,日伏,夜出索食,嗜鸟卵与昆虫。──《动物学大辞典》。
Ví dụ
