Bản dịch của từ 𦗔 trong tiếng Việt

𦗔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠN/AN/AN/A

𦗔 (Danh từ)

zhāo
01

Tiếng ù tai, cảm giác tai kêu vo ve như tiếng chuông (giống như 'chiêu' trong 'chiêu tai').

耳鸣。

Ví dụ
𦗔
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép