Bản dịch của từ 𦗕 trong tiếng Việt

𦗕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𦗕 (Danh từ)

01

Trang trí bằng vàng trên tay cầm xe của vua, như chiếc tai xe dát vàng lấp lánh (giúp nhớ: 'mí' như 'mỹ' – đẹp, quý giá).

天子车上的金饰车耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗕
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,麻,耳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép