Bản dịch của từ 𦗗 trong tiếng Việt

𦗗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𦗗 (Danh từ)

zhé
01

Tai (bộ phận nghe của cơ thể, dễ nhớ như 'trát tai' nghe rõ)

耳朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗗
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,耳,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép