ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦗗
Bảng phân tích âm vị 𦗗
Zhé
Tai (bộ phận nghe của cơ thể, dễ nhớ như 'trát tai' nghe rõ)
耳朵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép