Bản dịch của từ 𦗜 trong tiếng Việt
𦗜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𦗜 (Tính từ)
【cōng】
01
〔~~〕cùng nghĩa với “tòng dung” (thong thả, ung dung như đi dạo chơi trong vườn tòng) – dễ nhớ vì “tòng” như cây tòng trong vườn, đi thong thả như đi dạo vườn tòng.
〔~~〕同“从容”。见《龙龛》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
