Bản dịch của từ 𦗜 trong tiếng Việt

𦗜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

𦗜 (Tính từ)

cōng
01

〔~~〕cùng nghĩa với “tòng dung” (thong thả, ung dung như đi dạo chơi trong vườn tòng) – dễ nhớ vì “tòng” như cây tòng trong vườn, đi thong thả như đi dạo vườn tòng.

〔~~〕同“从容”。见《龙龛》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦗜
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÒNG】
Hình thái radical:
⿰,耳,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép