Bản dịch của từ 𦗞 trong tiếng Việt

𦗞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𦗞 (Danh từ)

01

Chữ, đọc là 'ghé', nghĩa là gần sát (tai). Ví dụ: 𦗞𦖻呐啿 - nói chuyện nhỏ to, như 'ghé tai' nhau nghe.

喃字。读音ghé,靠近(耳朵)。〔~𦖻呐啿〕交头接耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦗞
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,耳,寄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶丶乚一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép