Bản dịch của từ 𦗢 trong tiếng Việt

𦗢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𦗢 (Danh từ)

zhǎn
01

Cửa tai (như cánh cửa nhỏ mở vào tai).

耳门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗢
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿰,耳,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶丿一一丨一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép