Bản dịch của từ 𦗣 trong tiếng Việt

𦗣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𦗣 (Danh từ)

01

Tiếng ù tai như tiếng ve kêu trong tai (giống tiếng 'kêu cự' trong tai).

耳鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết đen trên tai như chấm đen nhỏ, dễ nhận biết trên da tai.

耳朵上的黑斑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗣
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,耳,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép