Bản dịch của từ 𦗦 trong tiếng Việt

𦗦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𦗦 (Động từ)

guō
01

Giống như chữ “”, nghĩa là làm ồn ào, ầm ĩ (như tiếng chim kêu quấy rầy)

同“聒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦗦
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𨥌,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一乚一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép