Bản dịch của từ 𦗭 trong tiếng Việt

𦗭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𦗭 (Danh từ)

péng
01

(phương ngữ) người điếc, như trong từ '聋𦗭' chỉ người không nghe được (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'bằng' như 'bịt tai bằng bông')

〈方言〉〔聋~〕聋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗭
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿱,彭,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丿丿丿一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép